tà hành

tà hành

Một đường tà hành được vẽ trên quả địa cầu.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành toán học, địa , địa chất, hàng hải):
    • Thuộc về đường cong trên mặt cắt hình cầu, cắt các kinh tuyếnmột góc không đổi: " hành" mô tả một đường hoặc góc tính chất loxodromic, tức là đường đi cắt các đường kinh tuyến với cùng một góc, thường dùng trong hàng hải hoặc địa để chỉ lộ trình đi theo hướng không đổi.
    • dụ: Góc hành góc một đường hành tạo với kinh tuyến.
dụ sử dụng
  • (Đường này giúp tàu thuyền duy trì phương hướng không đổi trên biển.)
  • (Góc loxodromic yếu tố quan trọng để xác định lộ trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường hành" (danh từ): đường loxodromic, đường cong trên mặt cầu cắt các kinh tuyếngóc không đổi.

    • Đường hành được ứng dụng trong thiết kế lộ trình máy bay tàu biển. (Đường loxodromic giúp tối ưu hóa đường đi dài ngày.)
  • "góc hành" (danh từ): góc loxodromic, góc giữa đường hành kinh tuyến tại một điểm.

    • Góc hành thay đổi theo vĩ độ nhưng không đổi dọc theo đường đi. (Góc này hằng số trên toàn bộ lộ trình.)
Biến thể từ gần giống
  • hành học (danh từ): ngành nghiên cứu về đường hành ứng dụng.
    • hành học liên quan đến điều hướng trên bề mặt cầu. (Đây một nhánh của hàng hải học.)
  • Đường hành (cụm danh từ): đường loxodromic.
    • Đường hành khác với đường địa ngắn nhất (đường trắc địa). (Đường loxodromic không phải đường ngắn nhất trên mặt cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Loxodromic (tính từ, mượn từ tiếng Pháp/Anh): thuộc về đường cong cắt kinh tuyếngóc không đổi.
    • Đường loxodromic một khái niệm tương đương với đường hành. (Từ này thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành quốc tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " hành" do tính chất chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể gặp cụm từ "đi theo đường hành" để chỉ việc giữ hướng đi không đổi trên biển. - Thuyền trưởng quyết định đi theo đường hành để tránh bão. (Giữ hướng ổn định giúp tàu vượt qua vùng nguy hiểm.)